Thứ hai, 21 Tháng 3 2016 16:06

Danh sách thí sinh trúng tuyển giáo viên Giáo dục quốc phòng an ninh năm 2015

DANH SÁCH THÍ SINH TRÚNG TUYỂN GIÁO VIÊN GIÁO DỤC QUỐC PHÒNG AN NINH NĂM 2015

 DANH SÁCH THÍ SINH TRÚNG TUYỂN GIÁO VIÊN GIÁO DỤC QUỐC PHÒNG 

AN NINH NĂM 2015

TT

SBD

Họ Tên

Ngày sinh

Giới tính

Tên tỉnh

VA

SU

DI

UT

Đ_TC

1

NLS000324

PHẠM THỊ NGỌC ANH

19/03/1996

Nữ

Gia Lai

7.5

7.5

9.25

1.50

25.75

2

NLS006245

LÊ THỊ MAI LINH

30/06/1996

Nữ

Gia Lai

7.5

8.25

7.75

1.50

25.00

3

NLS003213

NGUYỄN THỊ HẠNH

12/02/1996

Nữ

Gia Lai

7.5

7

8.75

1.50

24.75

4

TTG003911

NGUYỄN THỊ NGỌC GIÀU

01/12/1997

Nữ

Bến Tre

7.5

8.5

7.5

1.00

24.50

5

TTN012437

TRIỆU VĂN NGHIỆP

25/05/1994

Nam

Đăk Nông

5.5

7.5

7.75

3.50

24.25

6

TCT010773

VÕ THỊ THÚY NGA

06/02/1997

Nữ

Sóc Trăng

7.25

6.25

9

1.50

24.00

7

TAG009173

DƯƠNG VĂN NÊN

12/06/1995

Nam

Kiên Giang

6.75

6

7.5

3.50

23.75

8

HUI005458

TRẦN XUÂN HOÀNG

05/05/1997

Nam

Bình Phước

6

8

8

1.50

23.50

9

TCT008125

TRẦN ANH TUẤN KIỆT

10/07/1995

Nam

Sóc Trăng

6.25

6

7.25

3.50

23.00

10

TDL008791

ĐOÀN PHƯƠNG NAM

30/11/1996

Nam

Lâm Đồng

6.75

7.75

7

1.50

23.00

11

TCT007852

TRẦN ANH KHOA

05/10/1995

Nam

Sóc Trăng

6

8.75

4.75

3.50

23.00

12

NLS006856

NGUYỄN VĂN LƯƠNG

18/08/1995

Nam

Gia Lai

6

6.75

8.75

1.50

23.00

13

TTG002841

HỒ THỊ THÙY DƯƠNG

04/02/1997

Nữ

Bến Tre

7

6.75

8

1.00

22.75

14

DHU007178

NGUYỄN HỮU XUÂN HOẠCH

08/04/1997

Nam

Quảng Trị

6.5

7

7.5

1.50

22.50

15

TTG001488

NGUYỄN MINH CHÍ

26/01/1997

Nam

Bến Tre

6

8.25

7.25

1.00

22.50

16

TTN008206

LÊ SONG HƯƠNG

08/10/1997

Nam

Đắk Lắk

5.5

6.75

8.5

1.50

22.25

17

DBL007679

TRƯƠNG NHẬT TÂN

20/08/1997

Nam

Cà Mau

6.25

6

8.5

1.50

22.25

18

QGS016763

NGUYỄN VĂN THÁI

28/08/1996

Nam

Đồng Nai

7

7

7.75

0.50

22.25

19

TAG020090

HUỲNH THANH XUYÊN

05/06/1996

Nam

An Giang

5.75

7.25

8.25

1.00

22.25

20

DQN001161

HÀ ĐÔNG CẢNH

15/09/1996

Nam

Bình Định

5.75

7

8.25

1.00

22.00

21

TCT023056

ĐẶNG CÔNG VINH

01/10/1997

Nam

Cần Thơ

6.5

8

7.5

 

22.00

22

HUI008812

VÕ THỊ TRÀ MI

11/04/1997

Nữ

Tp. Hồ Chí Minh

6.25

7.25

7.75

0.50

21.75

23

DVT006264

NGUYỄN VĂN PHÚC

10/06/1997

Nam

Trà Vinh

7

6

7.25

1.50

21.75

24

TCT007457

LÊ TUẤN KHANH

06/10/1996

Nam

Sóc Trăng

5

7

8.25

1.50

21.75

25

TCT009284

LÂM NHẬT LONG

10/07/1997

Nam

Sóc Trăng

5

7.25

8

1.50

21.75

26

DVT009877

NGUYỄN VĂN VÀNG

16/02/1995

Nam

Trà Vinh

5

7.75

8

1.00

21.75

27

DVT000308

VÕ HOÀNG ANH

08/02/1996

Nam

Trà Vinh

6

7.25

7.5

1.00

21.75

28

QGS001255

NGUYỄN THIÊN ÂN

09/04/1996

Nam

Đồng Nai

6.5

7.75

7.5

 

21.75

29

HUI013219

NGUYỄN TIẾN SINH

06/03/1997

Nam

Bình Phước

6.5

5.25

8.25

1.50

21.50

30

TCT014365

LÊ TẤN PHONG

06/08/1996

Nam

Sóc Trăng

5.5

7.5

7

1.50

21.50

31

YDS006343

NGUYỄN LÊ DƯƠNG KHƯƠNG

03/07/1997

Nam

Bình Thuận

7

7.75

6.75

 

21.50

32

TCT017380

HUỲNH THỊ PHƯƠNG THẢO

19/02/1997

Nữ

Sóc Trăng

7

5.5

7.25

1.50

21.25

33

TTN005891

NGUYỄN VĂN HIẾN

20/08/1994

Nam

Đăk Nông

5

8.5

6.25

1.50

21.25

34

HUI000032

HOÀNG QUỐC AN

25/09/1996

Nam

Bình Phước

6

6.25

7.5

1.50

21.25

35

TAG005033

NGUYỄN ĐÔNG HỒ

11/11/1997

Nam

An Giang

5.5

6.75

7.25

1.50

21.00

36

HUI003382

PHẠM QUANG ĐỒNG

29/03/1997

Nam

Bình Phước

5.75

6.25

7.5

1.50

21.00

37

DBL008373

PHAN VĨNH THUẬN

03/09/1997

Nam

Cà Mau

5.5

7.75

6.25

1.50

21.00

38

TAG013822

PHAN THÀNH TÀI

04/06/1996

Nam

An Giang

4.75

7.5

7.75

1.00

21.00

39

TTN019674

LÊ VIẾT TIẾN

08/09/1995

Nam

Đắk Lắk

6.5

5.25

7.5

1.50

20.75

40

TDL005430

ĐẶNG ĐỨC HÙNG

12/02/1997

Nam

Lâm Đồng

6

6

7.25

1.50

20.75

41

DVT006262

NGUYỄN TRỌNG PHÚC

28/12/1995

Nam

Trà Vinh

6

7

6.25

1.50

20.75

42

SPS010912

NGUYỄN TẤN LỘC

20/08/1996

Nam

Long An

5.25

6.25

8

1.00

20.50

43

TTG004251

HỒ NHỦ HẢO

04/10/1996

Nam

Tiền Giang

6.25

5.5

7.75

1.00

20.50

44

DTT013529

ĐẶNG HỮU THỜI

03/03/1996

Nam

Bình Thuận

4.75

6.5

7.5

1.50

20.25

45

HUI013853

NGUYỄN NGỌC THẠCH

18/04/1997

Nam

Bình Phước

7

4.75

7

1.50

20.25

46

TCT003388

LƯƠNG THANH ĐẠI

18/05/1997

Nam

Sóc Trăng

5.25

6.5

7

1.50

20.25

47

QGS016384

TÔ HOÀI TAM

17/01/1996

Nam

Tp. Hồ Chí Minh

5.75

6.75

7.75

 

20.25

48

TSN002800

VŨ VĂN ĐẠO

02/08/1996

Nam

Khánh Hoà

6

5.75

7.75

0.50

20.00

49

TTG008782

CAO NGUYỄN THỊ NGỌC MAI

14/08/1995

Nữ

Tiền Giang

5

6.25

7.5

1.00

19.75

50

NLS013920

ĐỖ QUANG TRỰC

16/11/1996

Nam

Gia Lai

5

5.75

7.5

1.50

19.75

51

TTG021976

NGÔ HOÀNG HẢI VI

24/10/1996

Nữ

Tiền Giang

6.75

6

5.75

1.00

19.50

52

DBL002011

LÊ HUỲNH ĐỨC

16/05/1996

Nam

Cà Mau

4.5

6

7.5

1.50

19.50

53

DTT016451

NGUYỄN HOÀNG ANH TUẤN

18/03/1996

Nam

Long An

4.5

8.5

5.5

1.00

19.50

54

TTG005732

NGUYỄN VĂN TUẤN HUY

22/11/1996

Nam

Bến Tre

4.5

7

7

1.00

19.50

55

TCT016010

VÕ THANH SANG

14/04/1996

Nam

Sóc Trăng

5.75

4.25

7.5

1.50

19.00

56

SPS026568

HỒ VĂN XIÊM

19/03/1996

Nam

Long An

5.25

6.25

6.75

0.50

18.75

57

TTG001682

ĐOÀN HỮU CƯỜNG

24/02/1996

Nam

Bến Tre

6.5

5.5

5.75

1.00

18.75

58

DBL008329

HÀ HỒNG THU

10/03/1994

Nữ

Bạc Liêu

5.25

5.75

6

1.50

18.50

59

TCT021998

MÃ THANH TÚ

08/06/1996

Nữ

Sóc Trăng

5.25

5.25

6.5

1.50

18.50

60

SPS022916

TRỊNH THỊ BÍCH TRÂM

05/10/1996

Nữ

Tây Ninh

6.5

4.25

7.25

0.50

18.50

61

DTT015817

PHẠM ĐỨC TRỌNG

25/02/1996

Nam

Bình Thuận

5.5

6

6.5

0.50

18.50

62

TCT016708

PHAN VIỆT TÂN

27/12/1997

Nam

Sóc Trăng

5.75

4

7

1.50

18.25

63

SPS012507

NGUYỄN TẤN NGÀN

19/04/1992

Nam

Long An

5.5

5.25

6.5

1.00

18.25

64

DHU007816

ĐỖ NHẬT HỢP

03/01/1991

Nam

Thừa Thiên

5

2.5

7

3.50

18.00

65

HUI000933

ĐINH VĂN BẢO

19/12/1997

Nam

Bình Phước

5.25

5

6

1.50

17.75

66

DVT000546

VÕ VĂN CẢNH

07/08/1997

Nam

Trà Vinh

5.5

4.75

6.5

1.00

17.75

67

DVT008321

LÊ TRÍ THỨC

10/09/1992

Nam

Vĩnh Long

5.25

6.25

5.25

1.00

17.75

68

TDL016975

VŨ VĂN TUẤN

09/10/1995

Nam

Lâm Đồng

5.25

4.5

6

1.50

17.25

69

NLS007997

LÊ KHẮC NGỌC

01/06/1997

Nam

Gia Lai

6

3.25

6.25

1.50

17.00

70

TCT009616

THÁI THÀNH LUÂN

10/09/1997

Nam

Trà Vinh

4.25

5

6.25

1.50

17.00