Chủ nhật, 05 Tháng 8 2018 21:38

DANH SÁCH THÍ SINH TRÚNG TUYỂN ĐHQS NĂM 2018 – QUÂN KHU 9

  - Căn cứ Quyết định số 25 QĐ/TSQS_BQP ngày 5 tháng 8 năm 2018 của Ban Tuyển sinh Quân sự Bộ Quốc phòng về việc quyết định điểm chuẩn tuyển sinh Đại học Quân sự năm 2018.  

 

Trường Sỹ quan Lục quân 2 Thông báo

 

1. Điểm trúng tuyển vào Trường năm 2018 như sau:

 

TT

Quân khu

Tổ hợp

Chỉ tiêu

điểm chuẩn

(c ó ưu ti ên)

1

Quân khu 5

A00.A01

235

18,70

2

Quân khu 7

A00.A01

222

19,30

3

Quân khu 9

A00.A01

158

19,90

4

TT- Huế, Quảng trị

A00.A01

19

21,05

 

2. Thí sinh trúng tuyển phải nộp giấy báo điểm bản gốc về Ban Tuyển sinh - Trường Sỹ quan Lục quân 2 để xác nhận nhập học theo đúng qui định của Bộ Giáo dục và Đào tạo.

 

* Thời gian nộp: Từ ngày 06/8/2018 đến 17h00 ngày 12 tháng 8 năm 2018.

 

            * Phương pháp nộp:

 

+ Nộp trực tiếp về Ban Tuyển sinh – Trường Sĩ quan Lục quân 2.

 

            + Chuyển phát nhanh qua bưu điện.

 

Địa chỉ: Ban Tuyển sinh Trường Sĩ quan Lục quân 2

 

Xã Tam Phước – TP Biên Hoà – Đồng Nai

 

* Chú ý:

 

- Nếu thí sinh không nộp giấy báo điểm bản gốc theo thời gian quy định trên thì coi như không xác nhận nhập học. Nhà trường sẽ không báo gọi nhập học.

 

- Nếu gửi qua bưu điện thì ngày gửi phải trước 17h00 ngày 12tháng 8 năm 2018.

 

 

 

DANH SÁCH THÍ SINH TRÚNG TUYỂN QUÂN KHU 9
Tổ hợp môn thi xét tuyển A00: TOÁN, LÍ, HOÁ
 
STT Họ và tên thí sinh Số báo danh Ngày sinh Tổng điểm
1 CAO MINH NHỰT 57002009 14/01/2000 24,75
2 NGUYỄN TRƯỜNG GIANG 50007228 30/06/2000 24,60
3 LƯƠNG TRƯỜNG AN 53002594 11/05/2000 24,55
4 NGUYỄN NHỰT LINH 55003020 09/07/1999 24,30
5 VÕ VĂN ĐỒNG 50009259 07/02/2000 23,95
6 THẠCH NGỌC CƯỜNG 58005575 13/07/2000 23,85
7 NGUYỄN TRUNG NGUYÊN 55012503 23/11/1999 23,55
8 NGUYỄN KHOA MINH 53011379 24/01/2000 23,55
9 ĐINH TẤN THIỆN 55012690 16/04/1999 23,50
10 NGÔ MINH ĐÁNG 53000068 30/10/2000 23,50
11 TRẦN NGỌC ĐƯỜNG 54000121 21/06/2000 23,35
12 NGUYỄN MINH KHANG 58005640 21/01/2000 23,25
13 TRẦN VĂN BỀN 55012144 04/11/1999 23,20
14 DANH HOÀI PHONG 60004759 16/02/2000 23,20
15 NGUYỄN HỮU KHÁNH 57007202 15/06/2000 23,00
16 LƯU GIA THỊNH 58001838 23/01/2000 23,00
17 CAO NHỰT DUY 50007187 29/06/2000 22,85
18 TRẦN THÁI BẢO 55008125 29/06/2000 22,75
19 NGUYỄN MINH THUẬN 51007725 06/11/2000 22,65
20 VÕ TRUNG TRỰC 58003817 20/12/2000 22,60
21 NGUYỄN HỒNG PHÚC 53012626 01/04/2000 22,55
22 PHẠM MINH TÂN 55003488 05/05/2000 22,55
23 NGUYỄN QUANG ĐÔ 57003802 26/09/2000 22,50
24 NGUYỄN TRƯỜNG GIANG 60002858 22/07/2000 22,50
25 DANH TRUNG NGHĨA 54013227 26/07/1999 22,45
26 NGUYỄN TRƯỜNG KHANG 59006739 20/02/2000 22,40
27 LÊ THANH DUY 50009225 06/05/2000 22,35
28 ĐỖ MINH HIỂU 59002954 22/12/2000 22,35
29 TRẦN HIỆP HƯNG 50001758 24/12/2000 22,30
30 HUỲNH VĂN TÍNH 60002096 14/04/2000 22,30
31 DANH THIỆN 64004054 10/03/2000 22,30
32 MAI HOÀNG HIỆP 56005545 21/06/2000 22,20
33 LÝ TRƯỜNG AN 61000055 24/01/1999 22,20
34 BÙI HỮU LỘC 57006215 11/11/2000 22,15
35 DƯƠNG ĐOÀN HUY CHƯƠNG 51012199 30/11/2000 22,15
36 NGUYỄN THANH TUẤN 57001587 04/05/2000 22,10
37 HÀ NGỌC CƯỜNG 53005963 04/04/2000 22,10
38 LÊ NGUYỄN HÀ ĐĂNG 53011140 02/02/2000 22,10
39 VÕ VIỆT HOÀNG 54013040 15/09/1999 22,10
40 PHÙNG MINH TOÀN 53013642 13/07/2000 22,05
41 NGUYỄN MINH CƯỜNG 58003358 20/12/2000 22,00
42 LA PHƯỚC THUẬN 59004219 08/06/2000 22,00
43 NGUYỄN NGỌC TIẾN 55000794 26/02/2000 21,95
44 ĐỖ TRƯỜNG SƠN 55012627 21/04/1999 21,90
45 PHẠM VĂN BẢO 50008251 06/08/2000 21,90
46 TRỊNH HOÀNG NGUYÊN 58002632 01/07/2000 21,85
47 TRẦN HOÀNG HẢO 53007688 19/01/2000 21,80
48 NGUYỄN HOÀNG HÃO 61002075 21/09/2000 21,80
49 ĐINH XUÂN NGHIÊM 50012136 13/01/2000 21,75
50 BÀNG KHÁNH NHÂN 53000262 15/06/2000 21,75
51 VÕ HỮU NGHĨA 53011438 24/07/2000 21,75
52 NGUYỄN HÒA NHÃ 55009504 31/03/2000 21,70
53 LÊ NHỰT DUY 55000592 04/05/2000 21,70
54 NGUYỄN THANH HÒA 55002964 06/05/2000 21,65
55 ĐÀO CHÍ NHÂN 64003908 25/05/1999 21,65
56 NGUYỄN MINH TRÍ 51001824 28/02/2000 21,60
57 LÝ HIẾU DƯƠNG 61001350 24/09/2000 21,55
58 VÕ TẦN VƯƠNG 53005294 11/12/2000 21,50
59 PHẠM MINH TIẾN 50010943 31/08/2000 21,50
60 QUÁCH TRIỆU DĨ 55012179 08/04/1999 21,50
61 NGUYỄN KHA VIL 55012976 11/03/1999 21,45
62 TRẦN HOÀNG PHÚC 57004804 28/10/2000 21,45
63 NGUYỄN TẤN THÀNH 53005735 11/11/2000 21,45
64 NGUYỄN HỮU KHANG 55010399 03/11/1999 21,45
65 CHÂU HẢI ÂU 60002782 14/08/2000 21,45
66 KIM ĐĂNG THÀNH 58008112 12/03/1999 21,45
67 TRẦN TIẾN TÀI 50008601 10/06/2000 21,40
68 VÕ TRUNG KIÊN 57005138 09/03/2000 21,40
69 NGUYỄN HÙNG VƯƠNG 53005293 09/01/2000 21,40
70 NGUYỄN THÀNH ĐẠT 56007079 29/04/2000 21,35
71 NGUYỄN HỬU CHƯƠNG 56009367 05/06/2000 21,35
72 NGUYỄN VIẾT LÃM 51002451 19/05/2000 21,35
73 HỒ QUỐC TRƯỜNG 54009532 24/01/2000 21,35
74 NGUYỄN ĐẶNG HOÀNG QUÂN 57002036 09/02/2000 21,30
75 NGUYỄN THANH SANG 57003298 12/11/2000 21,30
76 NGUYỄN MINH MẪN 50001370 26/11/2000 21,30
77 HUỲNH THÁI ÂU 61000372 17/11/2000 21,30
78 CAO PHONG NHÃ 61005295 20/07/2000 21,30
79 NGUYỄN THANH HUY 57003843 25/06/2000 21,25
80 NGUYỄN PHÁT HOÀI 56007670 01/07/2000 21,25
81 TRẦN QUÁCH CHƯƠNG 61000756 10/07/2000 21,25
82 NGUYỄN HOÀNG NI 61005954 16/11/2000 21,20
83 NGUYỄN CHÍ NGUYÊN 51011049 01/03/2000 21,20
84 NGUYỄN LÊ KHÁNH 50010163 14/05/2000 21,15
85 CHÂU QUỐC THỐNG 55007469 07/05/2000 21,10
86 LÊ TUẤN AN 60000005 16/12/2000 21,10
87 ĐƯỜNG MINH THỌ 56007903 10/12/2000 21,10
88 ĐOÀN TRÍ 55012776 28/05/1999 21,05
89 PHAN VĂN PHÚC LỘC 56008143 13/06/2000 21,05
90 TRẦN ĐỨC HUY 55001038 22/09/2000 21,00
91 LÊ MINH TRÍ 55012779 01/12/1999 21,00
92 HỒ NHỰT LAM 61003411 01/03/2000 20,95
93 DƯƠNG CHÍ KHANH 60001985 30/09/2000 20,95
94 VŨ TRẦN ĐÌNH LỘC 54013179 23/12/1999 20,90
95 NGUYỄN VĂN VŨ LINH 55012408 25/10/1999 20,90
96 PHẠM BẢO NGHI 55012475 27/10/1999 20,90
97 CHUNG HOÀNG TÚ 53013679 19/06/2000 20,85
98 NGUYỄN VĂN THÀNH SANG 57003300 26/05/2000 20,85
99 DANH HOÀNG TÍNH 54012284 21/12/2000 20,85
100 NÔNG VĂN MINH HIẾU 50008361 24/05/2000 20,80
101 NGÔ VƯƠNG QUỐC ANH 56003687 11/12/2000 20,80
102 NGUYỄN THANH BÌNH 55012147 23/08/1999 20,80
103 NGUYỄN VĂN HOÀI SANG 51008805 03/02/2000 20,80
104 LÊ BÉ LÀNH 61003463 20/07/1999 20,80
105 NGUYỄN CHÍ ĐẠI 55002505 13/09/2000 20,80
106 TRƯƠNG HOÀNG TÂM 55012647 02/05/1999 20,75
107 NGUYỄN THANH HOÀNG PHƯƠNG 55003140 16/05/2000 20,70
108 PHAN THANH LIÊM 53013426 25/09/2000 20,70
109 CHÂU MINH NHỰT 61005911 20/09/2000 20,70
110 TRẦN VĂN NHỰT DUY 50003523 04/02/2000 20,65
111 BÀNH VŨ NHÂN 60004722 29/11/2000 20,65
112 TRẦN NGỌC CHÍ HẢI 54013004 13/01/1999 20,60
113 DANH MINH HIẾU 64005129 04/02/2000 20,60
114 CHAU PUÔI 51006674 01/01/2000 20,60
115 TRẦN LONG THÀNH 50001013 22/05/2000 20,55
116 LÊ THANH TÂN 56008278 09/06/2000 20,55
117 NGUYỄN THANH AN 53013236 13/07/2000 20,55
118 NGÔ MINH THÀNH 53012691 02/02/2000 20,55
119 LÊ HOÀNG VŨ 59006288 27/03/2000 20,50
120 LÊ CHÍ NGUYỆN 61005259 01/03/2000 20,50
121 ĐINH TẤN TÀI 51014672 06/05/2000 20,45
122 VÕ CÔNG ĐOÀN 50005546 14/06/2000 20,40
123 ĐẶNG HOÀI THƯƠNG 53003830 26/01/2000 20,40
124 PHAN NGUYỄN TÂN VIỆT 64002505 20/11/2000 20,35
125 ĐOÀN THY ANH TRIẾT 55007040 02/06/2000 20,30
126 LÊ MINH TRÍ 55002318 11/10/2000 20,30
127 THÁI VÕ THANH TÍN 50009987 23/10/2000 20,30
128 NGUYỄN MINH DƯƠNG 55012212 08/09/1997 20,30
129 NGUYỄN MINH TÂN 57000670 30/04/2000 20,25
130 ĐẶNG HỬU KHÁNH 51007901 19/07/2000 20,25
131 NGÔ TIỀN PHƯỚC DUY 02044410 22/07/2000 20,20
132 NGUYỄN VIẾT LÃM 57005144 18/03/2000 20,20
133 VÕ THÀNH LONG 53004069 22/08/2000 20,20
134 NGUYỄN NHỰT LINH 54011968 29/01/2000 20,20
135 NGUYỄN MINH NHỰT 58003689 24/12/2000 20,20
136 NGUYỄN LONG HỒ 59003668 01/10/2000 20,20
137 TRƯƠNG HOÀNG PHI 53002923 19/11/2000 20,15
138 NGUYỄN VĂN ĐẠT 54009050 12/10/2000 20,15
139 NGUYỄN HOÀNG PHONG 51010094 19/02/2000 20,10
140 HUỲNH VĂN CHUNG 02068782 01/01/1997 20,05
141 CHÂU MINH TRUYỀN 64005305 20/10/2000 20,00
142 TRẦN QUANG VINH 55006229 07/01/2000 19,95
143 NGUYỄN ANH DUY 61001067 22/06/2000 19,95
144 DƯƠNG ANH DŨNG 54007097 11/01/2000 19,95
145 LÝ THANH DINH 59000083 12/10/1999 19,95
146 TRẦN PHƯƠNG NAM 50000867 20/12/2000 19,90
147 NGUYỄN PHÁT THÀNH 53011637 02/02/2000 19,90
148 BÙI NGUYỄN TUẤN KIỆT 55012381 28/03/1999 19,90
149 LÊ MINH TRỰC 57010570 01/01/2000 19,90
150 VŨ ĐĂNG KHOA 61003175 13/12/2000 19,90
151 NGUYỄN CHÍ THIỆN 61007194 13/01/2000 19,90
         
Tổ hợp môn thi xét tuyển A01: TOÁN, LÍ, NGOẠI NGỮ
 
STT Họ và tên thí sinh Số báo danh Ngày sinh Tổng điểm
1 HỒNG THANH GIÃN 60001493 21/01/2000 22,80
2 NGUYỄN ĐÌNH KHÔI 56000643 01/09/2000 22,55
3 TỐNG HOÀNG PHỐ 50001471 03/01/2000 21,90
4 NGUYỄN PHÁT ĐẠT 53000071 03/04/2000 21,60
5 LÊ MINH HOÀNG PHÚC 59005449 10/02/1999 21,15
6 PHẠM TẤN ĐẠT 50001239 25/02/2000 20,60
7 PHẠM HOÀNG KHƯƠNG 53012414 10/01/2000 20,55