Chủ nhật, 05 Tháng 8 2018 21:35

DANH SÁCH THÍ SINH TRÚNG TUYỂN ĐHQS NĂM 2018 – QUÂN KHU 7

  - Căn cứ Quyết định số 25 QĐ/TSQS_BQP ngày 5 tháng 8 năm 2018 của Ban Tuyển sinh Quân sự Bộ Quốc phòng về việc quyết định điểm chuẩn tuyển sinh Đại học Quân sự năm 2018.  

 

Trường Sỹ quan Lục quân 2 Thông báo

 

1. Điểm trúng tuyển vào Trường năm 2018 như sau:

 

TT

Quân khu

Tổ hợp

Chỉ tiêu

điểm chuẩn

(c ó ưu ti ên)

1

Quân khu 5

A00.A01

235

18,70

2

Quân khu 7

A00.A01

222

19,30

3

Quân khu 9

A00.A01

158

19,90

4

TT- Huế, Quảng trị

A00.A01

19

21,05

 

2. Thí sinh trúng tuyển phải nộp giấy báo điểm bản gốc về Ban Tuyển sinh - Trường Sỹ quan Lục quân 2 để xác nhận nhập học theo đúng qui định của Bộ Giáo dục và Đào tạo.

 

* Thời gian nộp: Từ ngày 06/8/2018 đến 17h00 ngày 12 tháng 8 năm 2018.

 

            * Phương pháp nộp:

 

+ Nộp trực tiếp về Ban Tuyển sinh – Trường Sĩ quan Lục quân 2.

 

            + Chuyển phát nhanh qua bưu điện.

 

Địa chỉ: Ban Tuyển sinh Trường Sĩ quan Lục quân 2

 

Xã Tam Phước – TP Biên Hoà – Đồng Nai

 

* Chú ý:

 

- Nếu thí sinh không nộp giấy báo điểm bản gốc theo thời gian quy định trên thì coi như không xác nhận nhập học. Nhà trường sẽ không báo gọi nhập học.

 

- Nếu gửi qua bưu điện thì ngày gửi phải trước 17h00 ngày 12tháng 8 năm 2018.

 

 

DANH SÁCH THÍ SINH TRÚNG TUYỂN QUÂN KHU 7
Tổ hợp môn thi xét tuyển A00: TOÁN, LÍ, HÓA
 
STT Họ và tên thí sinh Số báo danh Ngày sinh Tổng điểm
1 NGUYỄN HỮU THẮNG 02045876 22/02/2000 25,15
2 HOÀNG THÀNH LONG 02045079 14/04/2000 24,85
3 NGUYỄN PHAN HOÀNG NHÂN 48009127 01/12/2000 24,75
4 PHẠM QUANG TUẤN ANH 42005850 17/07/2000 24,65
5 HOÀNG NGỌC HÒA 47004530 12/04/2000 24,50
6 LỮ VĂN TRƯỜNG 40021525 04/11/1995 24,45
7 LÊ VŨ TUẤN ANH 43005309 24/03/1999 24,10
8 ĐẬU XUÂN THẾ 43003418 23/08/2000 24,05
9 LÊ QUỐC KHẢI 02044866 08/09/2000 23,85
10 NGUYỄN XUÂN HẢI 02052794 03/09/2000 23,60
11 VŨ THẾ ANH 43008236 08/09/2000 23,60
12 PHAN NGUYỄN VĂN AN 47008550 03/01/2000 23,55
13 PHẠM ĐỖ HOÀNG LONG 42010849 04/03/2000 23,50
14 TRẦN CHÍ QUẢNG 02045630 06/02/2000 23,35
15 NGUYỄN BÁ PHƯƠNG 46008736 02/03/1999 23,25
16 NGUYỄN VĂN HIẾU 02059498 25/02/2000 23,20
17 BÙI NGUYỄN VĂN KIÊN 48004260 08/08/1999 23,00
18 LÊ TẤN ĐẠT 48014994 22/10/2000 23,00
19 HUỲNH ĐỨC DUY 49010711 23/02/2000 22,90
20 ĐOÀN VĂN SANG 43000911 06/12/2000 22,85
21 PHẠM THANH QUANG 43004670 04/12/2000 22,80
22 LÊ NGỌC BIN 52006894 23/06/2000 22,80
23 TẠ XUÂN THÀNH 02077487 26/10/1997 22,75
24 ĐINH CHÍ KIỆT 43000226 24/09/2000 22,75
25 PHẠM XUÂN ĐỨC 43001239 17/12/2000 22,60
26 LÊ HỒNG MINH 02045211 23/05/2000 22,55
27 LÊ QUANG THẮNG 42014686 26/12/1999 22,45
28 PHẠM LÊ HÙNG 02044746 08/08/2000 22,40
29 LÊ TRUNG HIẾU 02059495 24/12/2000 22,40
30 HỒ HOÀNG QUÂN 47008133 29/12/2000 22,40
31 NGUYỄN PHÚC LÂM 02073431 11/01/1998 22,35
32 NÔNG ĐỨC THỌ 43006103 11/09/2000 22,35
33 PHAN HÙNG SƠN 48008744 30/05/2000 22,30
34 TRẦN NHẬT TRƯỜNG 43003480 28/01/2000 22,30
35 VŨ HẢI TRIỀU 48015907 22/03/2000 22,25
36 LÊ MINH TIẾN 02046011 10/05/2000 22,20
37 HÀ PHI HÙNG 43004965 07/11/2000 22,20
38 HOÀNG MẠNH DŨNG 47004462 14/12/2000 22,20
39 PHAN QUỐC VIỆT 42007091 01/03/2000 22,15
40 NGUYỄN MINH NHÂN 48004307 02/09/1999 22,10
41 NGUYỄN PHI LONG 02045107 07/02/2000 22,10
42 NGUYỄN ĐỨC THUẬN 02045944 17/08/2000 22,05
43 PHẠM VĂN MẠNH 43002319 10/09/2000 22,05
44 NGUYỄN HOÀNG GIA BẢO 02044258 09/06/2000 22,05
45 NGUYỄN NGỌC HẬU 42008239 29/09/2000 22,00
46 PHẠM MINH TRUNG 42008740 08/09/2000 22,00
47 VĂN VÕ ĐỨC TOÀN 02046042 19/02/2000 21,90
48 LÊ QUỐC KHÁNH 02044895 02/09/2000 21,90
49 TRẦN THANH HỒ 43008355 25/11/2000 21,90
50 NGÔ HỮU ANH 43006166 01/01/2000 21,85
51 NGUYỄN TIẾN SƠN 42007981 02/01/2000 21,85
52 NGUYỄN VĂN THANH 43007668 07/11/2000 21,85
53 BÙI QUANG HUY 43008363 02/06/2000 21,85
54 HUỲNH ĐỨC TÀI 42001185 02/08/2000 21,80
55 NGUYỄN THÀNH LUÂN 46007852 27/08/2000 21,75
56 LÊ MINH QUANG 43005525 06/10/2000 21,65
57 HOÀNG MINH CHIẾN 52007551 20/05/1999 21,65
58 NGUYỄN LÊ QUANG NHẬT 48007719 20/11/2000 21,60
59 NGUYỄN ĐỨC CƠ 48026609 01/01/2000 21,55
60 NGUYỄN LÊ KHÔI 50009338 12/11/2000 21,50
61 LÊ TUẤN LỰC 48007630 03/03/2000 21,45
62 VŨ QUANG DUY 42013832 07/12/2000 21,45
63 TRIỆU NHẬT NAM 48026748 09/10/2000 21,45
64 NÔNG TUẤN THÀNH 43006083 08/12/2000 21,40
65 ĐỖ NGỌC THANH TÙNG 46007113 17/05/2000 21,35
66 LÊ NGỌC THUẦN 43006781 22/02/2000 21,35
67 LƯU TRUNG NGUYÊN 42001080 15/04/2000 21,35
68 LÊ NGỌC KHANG 47009680 17/03/2000 21,35
69 VÕ VĂN HUY HOÀNG 02059519 27/11/2000 21,30
70 PHẠM MINH SƠN 43000396 09/02/2000 21,30
71 NGUYỄN SỸ QUANG MINH 48003040 23/08/2000 21,30
72 NGUYỄN QUỐC KHOA 02077321 20/12/1999 21,25
73 NGUYỄN VƯƠNG THÀNH 48007867 03/05/2000 21,20
74 CHU THIÊN HÀO 48023472 26/12/2000 21,15
75 NGUYỄN VĂN NGUYỆN 50009427 10/12/2000 21,15
76 PHAN TRẦN GIA BẢO 02060537 15/02/2000 21,10
77 PHẠM BÁ DUY 43000079 04/04/2000 21,10
78 PHÙNG TIẾN THÀNH 43005543 09/02/2000 21,10
79 HOÀNG SƠN CHUNG 42008787 26/10/2000 21,10
80 NGUYỄN VĂN DŨNG 02044392 28/01/2000 21,05
81 NGUYỄN ĐỨC HOÀNG 43006579 24/08/2000 21,05
82 TRẦN HỒNG QUÂN 43001619 28/05/2000 21,05
83 TRẦN VĂN TƯỜNG 44008481 16/12/2000 21,00
84 VĂN ĐỨC NHẬT 42000416 06/08/2000 20,95
85 NGUYỄN QUÝ VŨ 42013180 20/03/2000 20,95
86 ĐINH QUỐC VIỆT 42011837 25/06/2000 20,90
87 NGUYỄN ĐỨC HÀ 43001252 19/08/2000 20,90
88 GIÁP TẤN ĐẠT 46005946 27/11/2000 20,90
89 DƯƠNG HỮU NGHĨA 43002081 25/06/1999 20,85
90 LÊ NGUYỄN QUỐC THÁI 40016511 13/10/2000 20,85
91 LÊ NGUYỄN THANH BÌNH 43001143 14/08/2000 20,85
92 TRẦN VĂN HIẾU 47008691 12/01/2000 20,85
93 NGUYỄN HỮU SƠN LỘC 02045160 10/01/2000 20,80
94 NGUYỄN THÁI DƯƠNG 42004469 24/03/2000 20,75
95 NGUYỄN MẠNH HÙNG 42003847 29/10/2000 20,75
96 TRẦN TƯ DANH 52003811 20/08/2000 20,70
97 NGUYỄN QUỐC CƯỜNG 43007388 24/07/2000 20,70
98 VÕ THÀNH HÒA 47004533 18/05/2000 20,70
99 DƯƠNG THẾ HOÀNG 42006920 08/06/2000 20,70
100 ĐỖ TUẤN ANH 02059286 20/11/2000 20,65
101 SẦM THANH TRUYỀN 43001020 12/05/2000 20,65
102 NGUYỄN DUY THÁI 49001436 21/11/2000 20,60
103 PHẠM TRỌNG NGHĨA 42008649 19/03/2000 20,60
104 CAO THANH THIỆN 42004889 23/03/2000 20,60
105 NGUYỄN ĐỨC ANH QUÂN 48026008 22/10/2000 20,60
106 LÊ QUANG PHÚ 02045546 24/10/2000 20,55
107 TRẦN VĂN ĐẠO 36001782 01/06/1999 20,55
108 LÊ VĂN NAM 47004655 19/02/2000 20,55
109 NGUYỄN LÊ THANH TÚ 02022294 20/12/2000 20,50
110 NGUYỄN CHÍNH THÀNH ĐẠT 52010424 04/09/2000 20,50
111 NINH VĂN THẮNG 42009365 17/06/2000 20,50
112 NGUYỄN ANH MINH 02047364 01/01/2000 20,45
113 NGUYỄN ANH DŨNG 44000205 06/02/2000 20,45
114 HOÀNG THIÊN SƠN 48010966 09/10/2000 20,45
115 ĐÀO XUÂN ĐÔ 42008557 24/08/2000 20,45
116 LÊ THÀNH PHÁT 02064730 17/10/2000 20,40
117 ĐỖ THÀNH HUY 42000201 10/01/2000 20,40
118 VÕ THÀNH LONG 44008707 10/06/2000 20,35
119 NGUYỄN TIẾN THẮNG 43008826 11/09/1999 20,35
120 ĐINH SỸ MINH TÂM 48004362 24/12/1999 20,30
121 PHAN CHÍ NGHĨA 49001925 14/06/2000 20,25
122 NGUYỄN THẾ HIẾU 48027667 23/08/2000 20,25
123 VŨ ĐÌNH KHIÊM 43005979 27/05/2000 20,25
124 NGUYỄN HỮU VINH 43002466 27/04/2000 20,20
125 NGUYỄN TRỌNG HƯNG 43006594 26/04/2000 20,20
126 LÊ HOÀNG DƯƠNG 02060619 14/07/2000 20,15
127 TRƯƠNG MINH SĨ 47008962 23/03/2000 20,15
128 MÃ VĂN VINH 43008648 01/08/2000 20,15
129 BÙI CÁT LINH 42006687 13/07/2000 20,15
130 NGÔ XUÂN HIẾU 42007759 07/01/2000 20,15
131 VŨ PHI LONG 42010426 25/11/2000 20,10
132 NGUYỄN TẤN HƯNG 49013632 20/12/2000 20,10
133 ĐINH QUANG THIỆN 42015011 08/06/1999 20,10
134 TRẦN HỒNG SƠN 46008768 08/12/1999 20,05
135 NGUYỄN CÔNG NHẤT 44007479 17/11/2000 20,05
136 NGUYỄN HOÀNG DUY 46003973 10/03/2000 20,00
137 NGUYỄN THẾ LONG 48007614 27/03/2000 19,95
138 PHẠM QUỐC THÔNG 46000644 14/07/2000 19,95
139 ĐINH QUỐC HƯNG 52003142 21/06/2000 19,95
140 LÊ BẠCH VĨ 46002343 20/12/2000 19,95
141 NGUYỄN NGỌC LÂM 47000334 09/08/2000 19,90
142 PHAN ĐỨC TÍNH 52011008 15/11/2000 19,90
143 ĐINH TIẾN DŨNG 48011711 08/05/2000 19,90
144 LÊ MINH QUANG 43002521 20/10/1998 19,90
145 PHẠM ĐINH VIỆT LONG 48000967 22/11/2000 19,85
146 VÕ THẾ SƠN 52007974 20/02/2000 19,85
147 ĐỖ THANH LIÊM 43005996 23/01/2000 19,85
148 NGUYỄN VĂN THANH TUẤN 47009184 08/07/2000 19,85
149 LÊ QUỐC VƯƠNG 49004679 23/12/2000 19,80
150 NGUYỄN ĐÌNH HẢI 02044575 02/03/2000 19,75
151 VŨ DUY CHINH 43001167 20/03/2000 19,75
152 MÔNG VĂN THẮNG 43001703 15/12/2000 19,75
153 HOÀNG TRẦN ĐỨC LINH 52003188 07/07/2000 19,70
154 LÊ VIẾT HOÀNG THẠCH 43000931 20/05/2000 19,70
155 PHAN VIẾT VINH 48025344 01/02/2000 19,65
156 NGUYỄN VĂN LINH 43008811 29/06/1999 19,65
157 TRẦN ĐÌNH VINH 43009507 08/04/2000 19,65
158 LƯU MẠNH TOÀN 02029505 06/06/2000 19,60
159 NGUYỄN TRẦN CƯỜNG QUỐC 49002863 25/10/2000 19,60
160 NGUYỄN HOÀNG THÔNG 48004405 30/09/1999 19,60
161 ĐỖ KHÁNH VƯƠNG 02055443 24/02/2000 19,60
162 NGUYỄN XUÂN HUY 48016547 18/07/2000 19,60
163 PHẠM QUỐC VIỆT 49009270 21/12/1999 19,55
164 TRỊNH XUÂN KIỀU 42014463 24/02/1998 19,55
165 LÊ DUY SƠN 43006366 18/04/2000 19,55
166 PHẠM VĂN LƯƠNG 02059689 11/07/2000 19,50
167 VƯƠNG ANH HẢI 02064480 27/05/2000 19,50
168 PHẠM NGUYỄN ANH ĐỨC 43004508 24/11/2000 19,50
169 MAI DANH CHINH 42009104 18/04/2000 19,50
170 BÙI HUY HOÀNG 43002027 08/01/1999 19,50
171 LÂM THÀNH LONG 43007990 22/09/1999 19,50
172 LÊ ĐỨC THANH BÌNH 52003794 13/12/2000 19,45
173 NGUYỄN BÌNH THUẬN 46006315 23/06/2000 19,45
174 NGUYỄN KIM TRỌNG 47001510 29/06/2000 19,45
175 TRỊNH CÔNG ĐỨC 42000121 07/04/2000 19,45
176 VÕ NGUYỄN HỒNG VINH 42001335 18/12/2000 19,45
177 NGUYỄN VĂN CÔNG 52001361 01/08/2000 19,40
178 VÕ ĐĂNG HIỂN 52009064 18/07/2000 19,40
179 NGUYỄN CHÍ THÔNG 46002761 10/01/2000 19,40
180 PHẠM ĐĂNG THÁI 42007989 26/02/2000 19,40
181 NGUYỄN XUÂN QUAN 43005125 11/06/2000 19,40
182 TRẦN LÝ TRUNG TÍN 02054268 11/10/2000 19,35
183 NGUYỄN VĂN HOÀNG LONG 44008047 29/06/2000 19,35
184 VÕ NGUYÊN THẢO 42000584 18/06/2000 19,35
185 DƯƠNG TRƯỜNG GIANG 42014327 01/02/1999 19,35
186 HOÀNG XUÂN TRỌNG 43006830 07/04/2000 19,35
187 NGUYỄN DUY KHÁNH 48022279 21/01/2000 19,35
188 VÕ ĐẶNG TẤN PHONG 44011147 25/09/1999 19,30
189 LÊ HOÀI BẢO 49005285 06/03/2000 19,30
190 HUỲNH NAM HẢI 47001706 14/05/2000 19,30
191 ĐỖ MINH SƠN 48023229 21/04/2000 19,30
         
Tổ hợp môn thi  xét tuyển A01: TOÁN, LÍ, NGOẠI NGỮ
 
STT Họ và tên thí sinh Số báo danh Ngày sinh Tổng điểm
1 DƯƠNG XUÂN BẮC 42000037 12/09/2000 25,05
2 ĐỖ TẤT THÀNH 44001352 25/08/2000 24,25
3 DƯƠNG ĐẮC ĐÔ 48002796 14/04/1999 23,90
4 NGUYỄN THÀNH LONG 43002311 25/07/2000 22,60
5 TRẦN THÀNH NHÂN 42009280 30/12/2000 22,55
6 PHAN CÔNG DANH 42004425 11/04/2000 22,15
7 LÊ QUANG MINH 48000229 07/03/2000 22,05
8 NGUYỄN TUẤN HỒNG NGHĨA 42013027 23/02/2000 22,00
9 LÊ NHẬT THÀNH 48021378 21/01/2000 21,90
10 NGUYỄN NGỌC TRƯỜNG 02073783 08/06/1999 21,70
11 HỒ HỮU TUẤN 02060329 07/08/2000 21,40
12 TRẦN VỸ 42000774 07/09/2000 21,15
13 HOÀNG TIẾN ĐẠT 43001220 22/09/2000 21,10
14 HUỲNH GIA NAM 52009911 11/01/2000 21,00
15 HOÀNG TIẾN TÀI 48005079 29/08/2000 20,55
16 DOÃN NGUYỄN HUY HOÀNG 42000926 19/11/2000 20,40
17 NGUYỄN HOÀNG SƠN 49014059 28/09/2000 20,30
18 NGUYỄN THANH LONG 43001433 26/08/2000 20,30
19 MAI HỒNG LONG 48000208 12/04/2000 20,25
20 TRẦN LÊ NGHĨA 42004713 26/01/2000 20,25
21 LÊ VIẾT DUY 52009708 22/11/2000 20,05
22 NGUYỄN DUY ANH 02043372 24/08/2000 20,00
23 NGUYỄN NGỌC HOÀI NAM 02045271 06/12/2000 19,80
24 TRẦN QUỐC TOÀN 42014745 18/12/1999 19,75
25 LÊ ANH TÚ 42004121 05/09/2000 19,75
26 VÕ HOÀNG THIỆN 49004530 02/01/2000 19,50
27 LÊ TRỌNG PHÁT 48003172 05/08/1999 19,45
28 NGUYỄN LÊ DUY PHƯƠNG 42004805 13/12/2000 19,40
29 ĐÀM MINH ÁNH 43000022 17/02/2000 19,40
30 ĐÀO XUÂN NINH 02074705 09/11/1999 19,35
31 TRẦN VŨ HẢI 43001262 19/02/2000 19,35