Chủ nhật, 05 Tháng 8 2018 21:31

DANH SÁCH THÍ SINH TRÚNG TUYỂN ĐHQS NĂM 2018 – QUÂN KHU 5

    - Căn cứ Quyết định số 25 QĐ/TSQS_BQP ngày 5 tháng 8 năm 2018 của Ban Tuyển sinh Quân sự Bộ Quốc phòng về việc quyết định điểm chuẩn tuyển sinh Đại học Quân sự năm 2018.           

  Trường Sỹ quan Lục quân 2 Thông báo

 

1. Điểm trúng tuyển vào Trường năm 2018 như sau:

 

TT

Quân khu

Tổ hợp

Chỉ tiêu

điểm chuẩn

(c ó ưu ti ên)

1

Quân khu 5

A00.A01

235

18,70

2

Quân khu 7

A00.A01

222

19,30

3

Quân khu 9

A00.A01

158

19,90

4

TT- Huế, Quảng trị

A00.A01

19

21,05

 

2. Thí sinh trúng tuyển phải nộp giấy báo điểm bản gốc về Ban Tuyển sinh - Trường Sỹ quan Lục quân 2 để xác nhận nhập học theo đúng qui định của Bộ Giáo dục và Đào tạo.

 

* Thời gian nộp: Từ ngày 06/8/2018 đến 17h00 ngày 12 tháng 8 năm 2018.

 

            * Phương pháp nộp:

 

+ Nộp trực tiếp về Ban Tuyển sinh – Trường Sĩ quan Lục quân 2.

 

            + Chuyển phát nhanh qua bưu điện.

 

Địa chỉ: Ban Tuyển sinh Trường Sĩ quan Lục quân 2

 

Xã Tam Phước – TP Biên Hoà – Đồng Nai

 

* Chú ý:

 

- Nếu thí sinh không nộp giấy báo điểm bản gốc theo thời gian quy định trên thì coi như không xác nhận nhập học. Nhà trường sẽ không báo gọi nhập học.

 

- Nếu gửi qua bưu điện thì ngày gửi phải trước 17h00 ngày 12tháng 8 năm 2018.

 

 

DANH SÁCH THÍ SINH TRÚNG TUYỂN QUÂN KHU 5
Tổ hợp môn thi xét tuyển A00: TO, LI, HO
 
STT Họ và tên thí sinh Số báo danh Ngày sinh Tổng điểm
1 VŨ NGỌC CHINH 63001301 17/07/2000 24,85
2 CHU VĂN AN 40011234 09/10/2000 24,85
3 NGUYỄN NGỌC TIẾN 02046014 02/11/2000 24,70
4 NGUYỄN THÀNH TRUNG 35008418 05/03/2000 24,60
5 NGUYỄN HỮU HOÀNG 40011449 12/09/2000 24,45
6 NGUYỄN LƯƠNG NGUYÊN 36003640 21/01/2000 24,30
7 BÙI PHÚ THĂNG 29025149 13/04/1998 24,30
8 LÝ VĂN KHOẢN 63005264 19/04/2000 24,30
9 CAO TRẦN XUÂN NIÊN 36000260 25/12/2000 24,15
10 NGUYỄN HẢI QUÂN 38011695 18/08/2000 24,05
11 NGUYỄN XUÂN TÂM 02045737 02/11/2000 23,90
12 NGUYỄN ANH TÚ 38005626 05/08/2000 23,90
13 NGUYỄN HỒNG HOÀNG THÁI 40002176 05/01/2000 23,85
14 NGUYỄN THÀNH ĐẠT 37005032 01/01/2000 23,75
15 LÊ PHẠM LONG THÀNH 40016536 15/10/2000 23,70
16 ĐỒNG VIỆT THÀNH 34004383 14/07/2000 23,65
17 TÔ QUỐC KHÁNH 37003567 22/01/2000 23,55
18 BÙI TRẦN QUỐC KHẢI 37015177 26/10/2000 23,50
19 HỒ ANH HIẾU 40011424 09/10/2000 23,50
20 NGUYỄN HỮU MỸ 35007249 27/09/2000 23,35
21 PHAN LÊ HOÀI LINH 04011067 26/01/1999 23,25
22 NGUYỄN NGỌC SƠN 40015138 15/12/2000 23,25
23 PHAN THANH SANG 36001101 13/07/2000 23,15
24 NGUYỄN VĂN KHIÊM 40015650 13/01/2000 23,15
25 BÙI QUANG HIẾU 40021071 29/07/1999 23,10
26 LÊ VĂN LỢI 38006090 07/08/2000 23,05
27 NAY Y QUANG 39010660 01/01/1997 23,05
28 VÕ NGUYÊN THỊNH 34017094 09/11/1998 23,00
29 LÊ ĐĂNG HOẰNG 40009438 02/03/2000 23,00
30 NGUYỄN MINH HIẾU 38009606 16/08/2000 22,95
31 VŨ VĂN KHẢI 36000617 11/12/2000 22,90
32 NGUYỄN NGỌC LIM 34005625 25/07/2000 22,85
33 LÊ QUỐC ĐẠT 36000058 12/03/2000 22,85
34 NGUYỄN THÀNH NAM 40003255 24/03/2000 22,70
35 CAO QUANG CHƯƠNG 63000045 25/01/2000 22,70
36 LÊ QUỐC VŨ 37014631 05/09/2000 22,70
37 NGUYỄN TUẤN ANH 45001873 20/06/2000 22,60
38 TRẦN ĐĂNG KHOA 40021165 13/10/1999 22,60
39 PHẠM CAO CƯỜNG 63005170 03/04/2000 22,55
40 NGUYỄN THANH TRÍ 63003477 20/04/2000 22,50
41 CAO XUÂN DƯƠNG 40020068 24/09/1999 22,50
42 LƯƠNG ĐẶNG HOÀNG PHÚC 34005738 17/09/2000 22,40
43 HUỲNH TRẦN ĐẠI NGHĨA 39001432 29/08/2000 22,35
44 NGUYỄN TIẾN TẠO 63000605 07/01/2000 22,35
45 NGUYỄN QUỐC TOÀN 34010356 02/05/2000 22,35
46 NGUYỄN ĐÔNG HÒA 36000579 05/02/2000 22,30
47 CHÂU LONG VŨ 38005258 12/09/2000 22,20
48 LƯƠNG VĂN ĐẠT 63004686 07/06/2000 22,20
49 VÕ KHÔI VƯƠNG 37014638 02/01/2000 22,15
50 HỨA ĐÌNH SANG 40013211 03/04/2000 22,10
51 PHAN THANH THẢO 40015183 25/10/2000 22,05
52 NGUYỄN HOÀNG SƠN 63004483 02/01/2000 22,00
53 TRẦN DUY TRƯỜNG 38002669 08/02/2000 22,00
54 LÊ MINH VƯƠNG 37002949 20/09/2000 21,95
55 PHÙNG TIẾN ĐẠT 63000077 21/06/2000 21,95
56 BÙI LONG QUÂN 35001701 06/07/2000 21,95
57 HUỲNH VĂN LỢI 37017535 02/08/1998 21,90
58 THẨM HỒNG THUYÊN 38012747 05/06/1997 21,90
59 NGUYỄN THÀNH NHÂN 34005703 01/06/2000 21,75
60 TRỊNH VĂN KHƯƠNG 40015679 21/09/2000 21,75
61 HUỲNH LONG NGHĨA 37014303 15/10/2000 21,70
62 TÔN THẤT HOÀNG THÀNH 38005558 03/04/2000 21,70
63 TRẦN VĂN BÌNH 04003465 07/05/2000 21,65
64 NGUYỄN HẢI ANH 63001875 17/08/2000 21,65
65 LIÊN VĂN VƯƠNG 34017627 13/04/1998 21,60
66 NGUYỄN THÁI HÒA 38001316 21/10/2000 21,60
67 PHẠM VĂN PHƯƠNG 40011782 20/06/2000 21,60
68 BÙI QUỐC HUY 40005910 29/01/2000 21,60
69 TRẦN VĂN QUÝ 41010716 18/04/2000 21,50
70 TRẦN VĂN CAO 63001895 18/05/2000 21,50
71 BÙI VĂN LỘC 34011045 16/01/2000 21,40
72 ĐẶNG QUỐC VƯƠNG 36003816 11/12/2000 21,40
73 NGUYỄN NHƯ THẠCH 40011087 07/09/2000 21,40
74 TRẦN VĂN HÒA 02059507 28/02/2000 21,35
75 NGUYỄN VĂN TÙNG 36000405 08/06/2000 21,35
76 NGUYỄN VĂN THANH 36001106 02/09/2000 21,35
77 NGUYỄN THÁI RIN 34008797 06/09/2000 21,30
78 PHAN TẤN QUỐC 34015500 30/08/2000 21,30
79 ĐINH VĂN KHẮC 38012196 24/08/1995 21,30
80 BẠCH MINH SƠN 40016441 28/05/2000 21,25
81 ĐỖ CHUNG NAM 40021234 23/05/1999 21,25
82 TRẦN KHOA HỌC 36000588 01/06/2000 21,25
83 NGUYỄN TẤN TÀI 35002139 29/12/2000 21,25
84 LÊ NGỌC CƯỜNG 40020924 26/03/1999 21,15
85 VŨ VĂN TRUNG 36000896 04/12/2000 21,15
86 NGUYỄN HỒNG HẢI 37017490 29/12/1998 21,10
87 ĐỖ VĂN VINH 38009846 26/06/2000 21,10
88 HUỲNH KIM HẬU 34010518 01/01/2000 21,10
89 NGUYỄN ĐỨC TĨNH 34009899 02/11/2000 21,05
90 PHAN VĂN VỸ 63005536 02/02/2000 21,05
91 NGUYỄN NGỌC HẢI 36003486 22/06/2000 21,05
92 ĐỖ VĂN SƠN 38010175 07/11/2000 21,00
93 NGUYỄN NHƯ NHẤT 40016137 24/10/2000 21,00
94 BÙI VĂN DIỆN 40019991 25/07/2000 21,00
95 TRẦN QUỐC ĐẠT 39002054 01/06/2000 20,95
96 NGUYỄN ĐÌNH HẢI 37002289 08/06/2000 20,90
97 TRẦN NHẬT TÂN 39010685 16/11/1999 20,90
98 NGUYỄN NAM SƠN 38003659 02/04/2000 20,90
99 NGUYỄN NHỰ QUÝ 40021347 01/04/1999 20,90
100 NGUYỄN THẾ ANH 36001737 06/12/1999 20,90
101 VÕ ĐÌNH THI 34013953 26/03/2000 20,90
102 ĐÀM VĂN LỢI 40021203 19/02/1998 20,85
103 HOÀNG MẠNH ĐỨC 38009574 10/04/2000 20,80
104 VŨ TRƯỜNG GIANG 40014764 21/03/2000 20,80
105 TRƯƠNG QUANG NGHĨA 36000683 02/03/2000 20,80
106 TRẦN VŨ NGUYÊN 40007264 19/05/2000 20,75
107 HUỲNH VĂN THỨC 37015370 24/04/2000 20,70
108 TRẦN LÂM 02045013 02/01/2000 20,70
109 NGUYỄN HỮU CHUYÊN 01078353 22/09/1998 20,70
110 BỜ NƯỚCH HOÀNG ÁNH 34015618 15/05/2000 20,70
111 NGUYỄN VĂN PHƯỚC 37005924 29/06/2000 20,65
112 NGUYỄN TRƯỜNG QUỐC VƯƠNG 34005975 16/09/2000 20,65
113 NGUYỄN SỸ TRƯỜNG 39002383 19/03/2000 20,65
114 VŨ HUY HOÀNG 40014833 17/10/2000 20,65
115 BÙI QUANG HUY 36001833 11/07/1999 20,65
116 PHẠM ĐINH TIÊN HOÀNG 37015160 29/08/2000 20,60
117 NGUYỄN ĐÌNH MẠNH LONG 38006990 01/12/2000 20,60
118 NGUYỄN HỮU ĐỨC 40010839 30/08/2000 20,60
119 PHẠM QUANG DUY 02064448 24/11/2000 20,55
120 VÕ NHẬT AN 35002872 22/09/2000 20,55
121 TRẦN ĐĂNG ĐỨC 40014760 07/10/2000 20,55
122 HOÀNG TRUNG THÔNG 63005003 19/01/1999 20,55
123 NGUYỄN MINH KHÁNH 34010564 09/10/2000 20,50
124 NGUYỄN QUỐC NƯỚC 41012436 03/01/2000 20,50
125 VŨ MAI HIẾU 63001988 09/01/2000 20,50
126 NGUYỄN HỒNG SƠN 38001542 19/06/2000 20,50
127 ĐINH THẾ BẮC 63001289 14/11/1999 20,50
128 VĂN ĐĂNG KHOA 38010332 20/02/2000 20,50
129 HÀ VĂN PHÚC 40015089 13/12/2000 20,50
130 BÙI CÔNG THẮNG 63000633 04/09/2000 20,45
131 TRƯƠNG VĂN TUẤN 35001826 25/11/2000 20,40
132 NGUYỄN TRƯỜNG SƠN 40015139 28/07/2000 20,40
133 ĐINH THÁI SỰ 37003698 28/04/2000 20,35
134 ĐINH TRỌNG NHẤT 63004430 17/01/2000 20,35
135 LÊ ĐÌNH ĐỨC 40003734 22/03/2000 20,30
136 VÕ QUANG HUY 35003881 08/01/2000 20,25
137 TRƯƠNG VĂN TÂN 34007928 03/04/2000 20,25
138 NGUYỄN CHÍNH PHƯƠNG 40011046 23/12/2000 20,25
139 TRẦN KIM HÙNG 40011474 29/06/2000 20,25
140 PHAN VĂN NHÂN 37012142 12/02/2000 20,20
141 ĐÀO VĂN TÙNG 37017643 20/02/1998 20,20
142 NGUYỄN HÙNG DŨNG 40021649 08/03/1998 20,15
143 NÔNG VĂN TÚ 63005083 20/01/2000 20,15
144 DƯƠNG VĂN NAM 37005860 31/05/2000 20,10
145 TRẦN XUÂN ĐẠT 37014105 30/10/2000 20,10
146 TRẦN HOÀNG 63003651 06/04/1999 20,10
147 LÊ MINH AN 63000002 09/04/2000 20,10
148 VY VĂN DỔI 40011302 12/08/2000 20,10
149 HOÀNG VĂN TÚ 63004054 04/11/1999 20,00
150 ĐỖ ĐỨC HIẾU 63003077 04/09/2000 19,95
151 LÊ QUỐC VƯƠNG 38007891 21/12/2000 19,95
152 VÕ VIẾT KIỆT 37010230 12/12/2000 19,95
153 HOÀNG VĂN TIẾN 40015244 26/07/2000 19,90
154 NGUYỄN TIẾN SƠN 38011717 13/07/2000 19,85
155 NGUYỄN HOÀNG NAM 40021237 31/08/1999 19,80
156 PHẠM MINH TÀI 63003359 19/03/2000 19,80
157 ĐỖ DUY ĐỨC 40003029 29/05/2000 19,80
158 TRẦN QUANG VINH 37000535 01/08/2000 19,75
159 NGUYỄN ANH NHƯ 35006116 17/09/2000 19,75
160 BÙI PHƯƠNG NAM 40003958 02/08/2000 19,75
161 NGUYỄN ĐỨC DŨNG 63003002 26/05/2000 19,75
162 ĐẶNG NHƯ THUẦN 63003961 14/07/1999 19,75
163 HOÀNG MINH TUẤN 63004061 15/02/2000 19,75
164 TRƯƠNG QUANG TRỌNG 36000893 02/03/2000 19,75
165 TRẦN TUẤN HOÀNG 41000041 31/07/2000 19,70
166 HOÀNG THẠCH MINH KHAI 39001382 15/08/2000 19,70
167 NGUYỄN VĂN THANH TUẤN 37014580 08/01/2000 19,65
168 Y NĂNG NIÊ 40016010 28/01/2000 19,65
169 HUỲNH QUANG PHÚC 02045558 27/10/2000 19,60
170 TRẦN TẤN PHÁT 38012260 04/12/1999 19,60
171 NGUYỄN VĂN ĐÊ 39002057 10/03/2000 19,60
172 KSOR QUYNH 38009248 01/01/2000 19,60
173 NGUYỄN TĂNG VINH 35003370 08/10/2000 19,55
174 ĐẶNG HỮU HOÀI 37015835 05/04/2000 19,55
175 NGUYỄN QUỐC NINH 45001198 05/06/2000 19,55
176 HOÀNG NHƯ NGỌC 40016062 25/12/1999 19,55
177 ĐÀO VĂN TUẤN 40015317 17/11/2000 19,50
178 VÕ THIỆN PHƯỚC 38003414 02/04/2000 19,50
179 NGUYỄN QUANG BÌNH 63005151 14/09/2000 19,50
180 TRỊNH QUỐC BẢO 63004637 18/08/1998 19,50
181 HOÀNG MINH HIẾU 63003629 07/11/1999 19,50
182 NGUYỄN QUANG VƯƠNG 63002911 07/03/2000 19,45
183 HUỲNH NGỌC TÂM 34017481 18/02/1999 19,35
184 TRẦN MINH HUY 39004855 28/10/2000 19,35
185 CAO QUỐC KỲ 02064609 26/07/1999 19,30
186 VÕ VĂN PHÚ 63001622 03/04/2000 19,30
187 NGUYỄN VĂN BẢNG 34009976 18/01/2000 19,25
188 PHÙNG THANH PHÚC 35001194 28/05/2000 19,25
189 LÊ PHƯỚC TỈNH 35001316 04/11/2000 19,25
190 ĐỖ VĂN HÙNG 40014842 24/12/2000 19,25
191 LÊ THANH PHONG 35012490 08/09/1998 19,20
192 HỒ THÂN LONG 38005433 20/11/2000 19,20
193 TRẦN NGỌC DUY 02027575 12/09/2000 19,15
194 LÊ MINH ĐĂNG 45000114 05/06/2000 19,15
195 NGUYỄN MINH TRÍ 04003359 07/02/2000 19,15
196 NGUYỄN HOÀNG TIẾN 34004713 21/07/2000 19,15
197 ĐỖ VĂN QUYẾT 40016405 29/06/2000 19,15
198 NGUYỄN QUỐC KHÁNH 38006720 02/09/2000 19,10
199 NGUYỄN ĐỨC HÒA 40021089 04/10/1999 19,10
200 PHẠM QUANG TIẾN 34010346 03/07/2000 19,05
201 TRẦN VĂN THẠCH 34011199 08/04/2000 19,05
202 TRẦN CÔNG TÀI 04004370 31/10/2000 19,05
203 NGUYỄN VĂN VY 35001853 23/04/2000 19,05
204 ĐINH TIẾN SĨ 34014915 28/02/2000 19,05
205 ĐOÀN TẤN PHÁT 34000257 06/10/2000 19,00
206 VŨ HỮU HƯỚNG 38010696 19/08/2000 19,00
207 TRƯƠNG MINH QUANG 04007320 20/01/2000 18,95
208 VŨ NAM YÊN 40015364 11/01/2000 18,90
209 NAY PHÁP 38008296 06/10/2000 18,90
210 TRẦN VĂN THÂN 37012261 22/10/2000 18,85
211 NGUYỄN BÁ THÔNG 40016670 15/01/2000 18,85
212 KIỀU THANH HƯỞNG 40000787 25/03/2000 18,85
213 NGUYỄN HUY TUẤN 40015319 02/07/2000 18,80
214 THÁI ĐĂNG NGHĨA 40008712 28/11/2000 18,75
215 PHẠM HOÀNG Ý 45001423 26/03/2000 18,70
216 PHẠM MINH TÂN 38003992 17/11/2000 18,70
217 KATƠR HƠN 45005045 15/07/2000 18,70
         
Tổ hợp môn thi xét tuyển A01: TOÁN, LÍ, NGOẠI NGỮ
 
STT Họ và tên thí sinh Số báo danh Ngày sinh Tổng điểm
1 TRẦN ĐÌNH MẠNH 40006074 16/10/2000 24,30
2 TĂNG TIẾN DŨNG 02044397 11/12/2000 23,80
3 PHẠM QUANG HÀ 38000109 10/12/2000 22,85
4 VÕ KHÁNH HUY 40015554 15/04/2000 22,60
5 NGUYỄN TÙNG LÂM 40015733 29/05/2000 21,45
6 LÊ THANH LONG 40014946 05/01/2000 21,30
7 TRẦN HUỲNH MINH THIỆN 38001584 15/01/2000 20,70
8 NGUYỄN NGỌC CÔNG 34017212 08/03/1996 20,45
9 ĐINH PHAN VŨ ANH 38009857 22/10/2000 20,20
10 NGUYỄN ANH TUẤN 40006510 18/08/2000 20,15
11 LÊ QUANG SƠN 37014926 30/10/2000 20,15
12 LÊ THÀNH NAM 36003937 05/08/2000 20,10
13 PHẠM ĐỨC HƯNG 45002589 26/05/1999 19,85
14 NGUYỄN MẠNH HÙNG 38003827 17/02/2000 19,75
15 HUỲNH THANH TUẤN 38012786 07/08/1999 19,50
16 LÊ NGUYỄN HIẾU HIẾU 40015378 31/10/2000 19,00
17 HOÀNG MINH TUẤN 40009737 24/02/2000 18,85
18 PHẠM HÀ NAM 41000316 13/09/2000 18,70